Kho từ › soul

soul

A2 danh từ
linh hồn
UK /soʊl/ · US /soʊl/
the spiritual part of a person; essence.
Music touches the soul.
→ Âm nhạc chạm đến linh hồn.
Music touches the soul.→ Âm nhạc chạm đến tâm hồn.
Đồng nghĩa
spiritpsyche
Collocations
body and soulsoul matesell one's soul
Họ từ
soulful (adj)soulless (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cảm xúc sâu sắc.
Linh hồn, phần tinh thần bất tử của con người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...