Kho từ › flag

flag

A2 danh từ
cờ
UK /flæɡ/ · US /flæɡ/
a piece of cloth with a design, used as a symbol.
The flag is red and white.
→ Cờ có màu đỏ và trắng.
The flag waved proudly in the wind.→ Cờ tung bay tự hào trong gió.
Đồng nghĩa
bannerstandard
Collocations
national flagflag poleflag raising
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về biểu tượng quốc gia.
Thể hiện quốc gia hoặc tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...