Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain

/meɪnˈteɪn/ A2

Nghĩa

duy trì động từ

Định nghĩa · To keep something in good condition.

“It is important to maintain health.”Duy trì sức khỏe là quan trọng.

“It's important to maintain a healthy lifestyle.”Giữ lối sống lành mạnh là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về việc duy trì trong các chủ đề xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý và bảo trì.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...