Kho từ › maintain

maintain

A2 động từ
duy trì
UK /meɪnˈteɪn/ · US /meɪnˈteɪn/
To keep something in good condition.
It is important to maintain health.
→ Duy trì sức khỏe là quan trọng.
It's important to maintain a healthy lifestyle.→ Giữ lối sống lành mạnh là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
preservesustain
Collocations
maintain ordermaintain balancemaintain relationships
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về việc duy trì trong các chủ đề xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý và bảo trì.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...