maintain
/meɪnˈteɪn/ A2
Nghĩa
duy trì
động từ
Định nghĩa · To keep something in good condition.
“It is important to maintain health.”Duy trì sức khỏe là quan trọng.
“It's important to maintain a healthy lifestyle.”Giữ lối sống lành mạnh là rất quan trọng.
Cụm hay dùng
maintain ordermaintain balancemaintain relationships
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về việc duy trì trong các chủ đề xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý và bảo trì.