Kho từ › priority

priority

A2 danh từ
ưu tiên
UK /praɪˈɔrɪti/ · US /praɪˈɔrɪti/
something that is more important than other things.
Safety is my priority.
→ An toàn là ưu tiên của tôi.
Health is a priority for everyone.→ Sức khỏe là ưu tiên hàng đầu cho mọi người.
Đồng nghĩa
importancepreference
Collocations
top priorityhigh prioritypriority list
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh ưu tiên trong kế hoạch của bạn.
Thường dùng trong quản lý thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...