priority
/praɪˈɔrɪti/ A2
Nghĩa
ưu tiên
danh từ
Định nghĩa · something that is more important than other things.
“Safety is my priority.”An toàn là ưu tiên của tôi.
“Health is a priority for everyone.”Sức khỏe là ưu tiên hàng đầu cho mọi người.
Đồng nghĩa
importancepreference
Cụm hay dùng
top priorityhigh prioritypriority list
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh ưu tiên trong kế hoạch của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong quản lý thời gian.