Kho từ › estimated

estimated

A2 tính từ
ước lượng
UK /ˈɛstɪmeɪtɪd/ · US /ˈɛstɪmeɪtɪd/
calculated or guessed amount.
The estimated time is one hour.
→ Thời gian ước lượng là một giờ.
The estimated cost of the project is high.→ Chi phí ước lượng của dự án là cao.
Đồng nghĩa
approximateprojected
Collocations
estimated valueestimated timeestimated cost
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về dự toán.
Dùng để chỉ số liệu không chính xác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...