Kho từ › ended

ended

A2 động từ
kết thúc
UK /ˈɛndɪd/ · US /ˈɛndɪd/
Brought something to a conclusion.
The movie ended at 10 PM.
→ Bộ phim kết thúc lúc 10 giờ tối.
The meeting ended at 5 PM.→ Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.
Đồng nghĩa
finishedconcluded
Collocations
ended abruptlyended peacefullyfinally ended
Họ từ
end (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'ended' khi tóm tắt trong IELTS.
Dùng để chỉ sự kết thúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...