EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› winning
winning
A2
tính từ
chiến thắng
UK /ˈwɪnɪŋ/
·
US /ˈwɪnɪŋ/
related to or resulting in victory.
She has a winning smile.
→ Cô ấy có một nụ cười chiến thắng.
They are the winning team this year.
→ Họ là đội chiến thắng năm nay.
Đồng nghĩa
victorious
successful
Collocations
winning streak
winning attitude
winning strategy
Họ từ
win (v)
🎯
IELTS:
Dùng 'winning' để nhấn mạnh thành công.
Dùng để chỉ sự thành công trong cuộc thi.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...