Kho từ › winning

winning

A2 tính từ
chiến thắng
UK /ˈwɪnɪŋ/ · US /ˈwɪnɪŋ/
related to or resulting in victory.
She has a winning smile.
→ Cô ấy có một nụ cười chiến thắng.
They are the winning team this year.→ Họ là đội chiến thắng năm nay.
Đồng nghĩa
victorioussuccessful
Collocations
winning streakwinning attitudewinning strategy
Họ từ
win (v)
🎯 IELTS: Dùng 'winning' để nhấn mạnh thành công.
Dùng để chỉ sự thành công trong cuộc thi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...