Kho từ › anonymous

anonymous

A2 tính từ
ẩn danh
UK /əˈnɒnɪməs/ · US /əˈnɒnɪməs/
Not identified by name; kept secret or unknown.
The letter was anonymous.
→ Bức thư là ẩn danh.
The donation was made by an anonymous benefactor.→ Khoản quyên góp được thực hiện bởi một nhà hảo tâm ẩn danh.
Đồng nghĩa
unnamedunknown
Collocations
anonymous sourceanonymous donationanonymous feedback
🎯 IELTS: Sử dụng 'anonymous' để bảo vệ danh tính trong bài viết.
Thường dùng trong báo chí và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...