Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

anonymous

/əˈnɒnɪməs/ A2

Nghĩa

ẩn danh tính từ

Định nghĩa · Not identified by name; kept secret or unknown.

“The letter was anonymous.”Bức thư là ẩn danh.

“The donation was made by an anonymous benefactor.”Khoản quyên góp được thực hiện bởi một nhà hảo tâm ẩn danh.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'anonymous' để bảo vệ danh tính trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong báo chí và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...