EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prepared
prepared
A2
động từ
chuẩn bị
UK /prɪˈpɛrd/
·
US /prɪˈpɛrd/
Prepared means made ready for use or action.
I am prepared for the test.
→ Tôi đã chuẩn bị cho bài kiểm tra.
She was well prepared for the exam.
→ Cô ấy đã chuẩn bị tốt cho kỳ thi.
Đồng nghĩa
ready
set
Collocations
prepared meal
prepared statement
well prepared
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh sự chuẩn bị trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...