Kho từ › void

void

A2 tính từ
trống rỗng
UK /vɔɪd/ · US /vɔɪd/
Empty or without content.
The box is void of any toys.
→ Chiếc hộp trống rỗng không có đồ chơi.
The box was void of any items.→ Chiếc hộp trống rỗng không có đồ vật nào.
Đồng nghĩa
emptynull
Trái nghĩa
full
Collocations
void spacevoid contractvoid of meaning
🎯 IELTS: Sử dụng 'void' khi nói về sự thiếu thốn trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...