void
/vɔɪd/ A2
Nghĩa
trống rỗng
tính từ
Định nghĩa · Empty or without content.
“The box is void of any toys.”Chiếc hộp trống rỗng không có đồ chơi.
“The box was void of any items.”Chiếc hộp trống rỗng không có đồ vật nào.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'void' khi nói về sự thiếu thốn trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thiếu hụt.