dining
/ˈdaɪnɪŋ/ A2
Nghĩa
ăn uống
danh từ
Định nghĩa · the act of eating a meal, especially dinner.
“We enjoy dining together.”Chúng tôi thích ăn uống cùng nhau.
“Dining out is a fun experience.”Ăn tối bên ngoài là một trải nghiệm thú vị.
Cụm hay dùng
fine diningcasual diningdining experience
Mẹo IELTS · Dùng 'dining' để mô tả trải nghiệm ẩm thực.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc ăn uống tại nhà hàng.