Kho từ › dining

dining

A2 danh từ
ăn uống
UK /ˈdaɪnɪŋ/ · US /ˈdaɪnɪŋ/
the act of eating a meal, especially dinner.
We enjoy dining together.
→ Chúng tôi thích ăn uống cùng nhau.
Dining out is a fun experience.→ Ăn tối bên ngoài là một trải nghiệm thú vị.
Đồng nghĩa
eatingmealtime
Collocations
fine diningcasual diningdining experience
🎯 IELTS: Dùng 'dining' để mô tả trải nghiệm ẩm thực.
Thường dùng để chỉ việc ăn uống tại nhà hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...