Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

integration

/ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ A2

Nghĩa

hội nhập danh từ

Định nghĩa · The process of combining different parts into a whole.

“Integration is important for society.”Hội nhập là quan trọng cho xã hội.

“Integration of cultures can enrich society.”Hội nhập văn hóa có thể làm phong phú xã hội.

Đồng nghĩa mergingunification
Trái nghĩa segregation
Họ từ integrate (v)
Cấu tạoTừ 'integrate' thêm đuôi -ion.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'integration' để nói về sự kết hợp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...