EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› integration
integration
A2
danh từ
hội nhập
UK /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
·
US /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
The process of combining different parts into a whole.
Integration is important for society.
→ Hội nhập là quan trọng cho xã hội.
Integration of cultures can enrich society.
→ Hội nhập văn hóa có thể làm phong phú xã hội.
Cấu tạo
Từ 'integrate' thêm đuôi -ion.
Đồng nghĩa
merging
unification
Trái nghĩa
segregation
Collocations
social integration
cultural integration
integration process
Họ từ
integrate (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'integration' để nói về sự kết hợp trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...