Kho từ › disk

disk

A2 danh từ
đĩa
UK /dɪsk/ · US /dɪsk/
A disk is a flat, round object used for storing data or music.
I saved the file on a disk.
→ Tôi đã lưu tệp trên một đĩa.
He saved the file on a disk.→ Anh ấy đã lưu tệp trên một đĩa.
Đồng nghĩa
disketteplate
Collocations
hard diskcompact diskfloppy disk
🎯 IELTS: Nên mô tả cách sử dụng đĩa trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...