credits
/ˈkrɛdɪts/ A2
Nghĩa
tín chỉ
danh từ
Định nghĩa · Units of study that count towards a degree.
“I need more credits to graduate.”Tôi cần thêm tín chỉ để tốt nghiệp.
“You need 120 credits to graduate.”Bạn cần 120 tín chỉ để tốt nghiệp.
Cụm hay dùng
credit hourstransfer creditsearned credits
Mẹo IELTS · Sử dụng 'credits' khi nói về học vấn trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục đại học.