Kho từ › fix

fix

A2 động từ
sửa chữa
UK /fɪks/ · US /fɪks/
To repair or mend something.
I need to fix my bike.
→ Tôi cần sửa xe đạp của mình.
Fix the broken chair.→ Sửa cái ghế hỏng.
Đồng nghĩa
repairmend
Collocations
fix a leakfix a problem
Họ từ
fix (n)fixable (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả giải pháp trong bài viết.
Sửa chữa nói chung, không chỉ riêng đồ điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...