handle
/ˈhændl/ A2
Nghĩa
xử lý
động từ
Định nghĩa · to manage or deal with something.
“Can you handle this task?”Bạn có thể xử lý nhiệm vụ này không?
“Handle the glass carefully.”Xử lý cái ly cẩn thận.
Cụm hay dùng
handle a situationhandle a tool
Họ từ
handling (n)handler (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'handlian'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'handle' để thể hiện kỹ năng trong bài nói.
Ghi chú · Xử lý vấn đề hoặc cầm nắm đồ vật.