Kho từ › handle

handle

A2 động từ
xử lý
UK /ˈhændl/ · US /ˈhændl/
to manage or deal with something.
Can you handle this task?
→ Bạn có thể xử lý nhiệm vụ này không?
Handle the glass carefully.→ Xử lý cái ly cẩn thận.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'handlian'.
Đồng nghĩa
managedeal with
Collocations
handle a situationhandle a tool
Họ từ
handling (n)handler (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'handle' để thể hiện kỹ năng trong bài nói.
Xử lý vấn đề hoặc cầm nắm đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...