vice
/vaɪs/ A2
Nghĩa
phó
danh từ
Định nghĩa · A person holding a subordinate position.
“He is the vice president.”Ông ấy là phó tổng thống.
“He is the vice president of the company.”Ông ấy là phó chủ tịch công ty.
Cụm hay dùng
vice presidentvice chairmanvice principal
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về vai trò trong tổ chức.
Ghi chú · Thường dùng trong các tổ chức và cơ quan.