Kho từ › vice

vice

A2 danh từ
phó
UK /vaɪs/ · US /vaɪs/
A person holding a subordinate position.
He is the vice president.
→ Ông ấy là phó tổng thống.
He is the vice president of the company.→ Ông ấy là phó chủ tịch công ty.
Đồng nghĩa
deputyassistant
Collocations
vice presidentvice chairmanvice principal
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về vai trò trong tổ chức.
Thường dùng trong các tổ chức và cơ quan.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...