truck
/trʌk/ A2
Nghĩa
xe tải
danh từ
Định nghĩa · A large vehicle for transporting goods.
“The truck is very big.”Chiếc xe tải rất lớn.
“The truck carries goods.”Xe tải chở hàng hóa.
Cụm hay dùng
drive a trucktruck drivertruck load
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả giao thông trong Writing.
Ghi chú · Xe tải chở hàng hóa.