Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ray

/reɪ/ A2

Nghĩa

tia, chùm sáng danh từ

Định nghĩa · a narrow beam of light or energy.

“A ray of sunlight came through the window.”Một tia nắng chiếu qua cửa sổ.

“The ray of sunlight warmed the room.”Tia nắng ấm áp căn phòng.

Đồng nghĩa beamlight

Mẹo IELTS · Dùng 'ray' để mô tả ánh sáng trong văn viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ ánh sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...