Kho từ › revenue

revenue

A2 danh từ
doanh thu, thu nhập
UK /ˈrɛvənjuː/ · US /ˈrɛvənjuː/
Money earned from business activities.
The company’s revenue increased last year.
→ Doanh thu của công ty tăng lên năm ngoái.
The company's revenue increased last year.→ Doanh thu của công ty đã tăng năm ngoái.
Đồng nghĩa
incomeearnings
Collocations
annual revenuerevenue streamrevenue growth
🎯 IELTS: Sử dụng 'revenue' để thảo luận về tài chính trong bài viết.
Rất quan trọng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...