Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

votes

/voʊts/ A2

Nghĩa

phiếu bầu danh từ

Định nghĩa · the act of casting a ballot in an election.

“The votes will be counted tonight.”Các phiếu bầu sẽ được đếm tối nay.

“Many votes were cast in the recent election.”Nhiều phiếu bầu đã được bỏ trong cuộc bầu cử gần đây.

Đồng nghĩa ballotspolls
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'votes' để thảo luận về chính trị trong bài nói.

Ghi chú · Là phần quan trọng trong quá trình bầu cử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...