votes
Nghĩa
Định nghĩa · the act of casting a ballot in an election.
“The votes will be counted tonight.”Các phiếu bầu sẽ được đếm tối nay.
“Many votes were cast in the recent election.”Nhiều phiếu bầu đã được bỏ trong cuộc bầu cử gần đây.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'votes' để thảo luận về chính trị trong bài nói.
Ghi chú · Là phần quan trọng trong quá trình bầu cử.