Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I would argue that...

I would argue that...

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi tin rằng điều này đúng dựa trên lý lẽ của tôi.
UK /aɪ wəd ˈɑrɡju ðæt/ · US /aɪ wəd ˈɑrɡju ðæt/
I believe that this is the case based on my reasoning.
I would argue that education is the key to solving many problems.
→ Tôi tin rằng giáo dục là chìa khóa để giải quyết nhiều vấn đề.
I would argue that we need to rethink our strategy.→ Tôi tin rằng chúng ta cần suy nghĩ lại về chiến lược của mình.
Đồng nghĩa
I contend thatI assert that
Collocations
would argueargue that
🎯 IELTS: Khi trình bày lý do, hãy chắc chắn rằng bạn có chứng cứ hỗ trợ.
Cách diễn đạt mạnh mẽ cho quan điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...