Kho từ › duty

duty

A2 danh từ
nhiệm vụ, trách nhiệm
UK /ˈduːti/ · US /ˈduːti/
A task or responsibility that someone has to do.
It is my duty to help you.
→ Đó là nhiệm vụ của tôi để giúp bạn.
It is my duty to help those in need.→ Đó là nhiệm vụ của tôi để giúp đỡ những người cần.
Đồng nghĩa
responsibilityobligation
Collocations
moral dutylegal duty
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong Speaking.
Dùng để chỉ trách nhiệm cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...