Kho từ › looked

looked

A2 động từ
nhìn, xem
UK /lʊkt/ · US /lʊkt/
Looked is the past tense of look, meaning to direct one's gaze.
She looked at the stars.
→ Cô ấy nhìn vào các vì sao.
She looked at the beautiful sunset.→ Cô ấy đã nhìn vào hoàng hôn đẹp.
Đồng nghĩa
gazedglanced
Collocations
looked aroundlooked closelylooked back
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi mô tả hành động nhìn.
Thường dùng để mô tả hành động nhìn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...