Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bear

/bɛr/ A2

Nghĩa

chịu đựng động từ

Định nghĩa · to endure or tolerate something difficult.

“I can't bear the noise.”Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.

“I can't bear the noise anymore.”Tôi không thể chịu được tiếng ồn nữa.

Mẹo IELTS · Dùng 'bear' để nói về sự kiên nhẫn.

Ghi chú · Động từ: chịu đựng; bearable: có thể chịu được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...