bear
/bɛr/ A2
Nghĩa
chịu đựng
động từ
Định nghĩa · to endure or tolerate something difficult.
“I can't bear the noise.”Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.
“I can't bear the noise anymore.”Tôi không thể chịu được tiếng ồn nữa.
Cụm hay dùng
bear the painbear responsibilitycan't bear
Mẹo IELTS · Dùng 'bear' để nói về sự kiên nhẫn.
Ghi chú · Động từ: chịu đựng; bearable: có thể chịu được.