Kho từ › bear

bear

A2 động từ
chịu đựng
UK /bɛr/ · US /bɛr/
to endure or tolerate something difficult.
I can't bear the noise.
→ Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.
I can't bear the noise anymore.→ Tôi không thể chịu được tiếng ồn nữa.
Đồng nghĩa
enduretolerate
Collocations
bear the painbear responsibilitycan't bear
Họ từ
bearable (adj)unbearable (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'bear' để nói về sự kiên nhẫn.
Động từ: chịu đựng; bearable: có thể chịu được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...