Kho từ › gain

gain

A2 động từ
đạt được, thu được
UK /ɡeɪn/ · US /ɡeɪn/
To obtain or receive something, especially a benefit or advantage.
He wants to gain more experience.
→ Anh ấy muốn có thêm kinh nghiệm.
He gained weight.→ Anh ấy tăng cân.
Đồng nghĩa
obtainacquire
Collocations
gain knowledgegain access
Họ từ
gain (n)gainer (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đạt được điều gì trong bài viết.
Đồng âm với 'gait'? Không, 'gain' /ɡeɪn/.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...