Kho từ › signs

signs

A2 danh từ
biển báo, dấu hiệu
UK /saɪnz/ · US /saɪnz/
Signs or marks that indicate something.
There are many signs on the road.
→ Có nhiều biển báo trên đường.
The signs along the road help drivers navigate.→ Các biển báo dọc theo đường giúp tài xế điều hướng.
Đồng nghĩa
indicatorssymbols
Collocations
road signswarning signs
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả giao thông trong Writing.
Dùng để chỉ dấu hiệu chỉ đường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...