Kho từ › logged

logged

A2 động từ
ghi lại
UK /lɔɡd/ · US /lɔɡd/
To record or make a note of something.
He logged his activities every day.
→ Anh ấy đã ghi lại các hoạt động của mình mỗi ngày.
She logged the hours she worked each day.→ Cô ấy đã ghi lại số giờ làm việc mỗi ngày.
Đồng nghĩa
recordeddocumented
Collocations
logged hourslogged datalogged information
🎯 IELTS: Sử dụng 'logged' để nói về dữ liệu trong bài viết.
Thường dùng trong công việc và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...