Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

logged

/lɔɡd/ A2

Nghĩa

ghi lại động từ

Định nghĩa · To record or make a note of something.

“He logged his activities every day.”Anh ấy đã ghi lại các hoạt động của mình mỗi ngày.

“She logged the hours she worked each day.”Cô ấy đã ghi lại số giờ làm việc mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'logged' để nói về dữ liệu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...