vintage
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to high quality or age; classic.
“She loves vintage clothes.”Cô ấy thích quần áo cổ điển.
“She collects vintage clothing from the 1960s.”Cô ấy sưu tầm quần áo cổ điển từ những năm 1960.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về phong cách.
Ghi chú · Thường liên quan đến thời trang và đồ vật.