Kho từ › vintage

vintage

A2 tính từ
cổ điển
UK /ˈvɪntɪdʒ/ · US /ˈvɪntɪdʒ/
Relating to high quality or age; classic.
She loves vintage clothes.
→ Cô ấy thích quần áo cổ điển.
She collects vintage clothing from the 1960s.→ Cô ấy sưu tầm quần áo cổ điển từ những năm 1960.
Đồng nghĩa
classicantique
Collocations
vintage stylevintage carvintage wine
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về phong cách.
Thường liên quan đến thời trang và đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...