Kho từ › nearly

nearly

A2 trạng từ
hầu như
UK /ˈnɪr.li/ · US /ˈnɪr.li/
almost or not quite; very close to something.
I nearly missed the bus.
→ Tôi hầu như đã lỡ xe buýt.
It's nearly midnight.→ Gần nửa đêm rồi.
Đồng nghĩa
almostvirtually
Collocations
nearly finishednearly always
Họ từ
near (adj/prep)
🎯 IELTS: Dùng 'nearly' để nhấn mạnh sự gần đúng.
Khác với 'near' (gần về khoảng cách).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...