nearly
/ˈnɪr.li/ A2
Nghĩa
hầu như
trạng từ
Định nghĩa · almost or not quite; very close to something.
“I nearly missed the bus.”Tôi hầu như đã lỡ xe buýt.
“It's nearly midnight.”Gần nửa đêm rồi.
Mẹo IELTS · Dùng 'nearly' để nhấn mạnh sự gần đúng.
Ghi chú · Khác với 'near' (gần về khoảng cách).