Kho từ › forgot

forgot

A2 động từ
quên
UK /fərˈɡɒt/ · US /fərˈɡɒt/
To fail to remember something.
I forgot my keys at home.
→ Tôi đã quên chìa khóa ở nhà.
I forgot my keys at home.→ Tôi đã quên chìa khóa ở nhà.
Đồng nghĩa
overlookedneglected
Collocations
forgot aboutforgot to mentionforgotten memories
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về kinh nghiệm trong bài viết.
Thường dùng khi nói về ký ức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...