Kho từ › handling

handling

A2 danh từ
xử lý
UK /ˈhænd.lɪŋ/ · US /ˈhænd.lɪŋ/
the process of managing or dealing with something.
Handling the situation was difficult.
→ Xử lý tình huống thật khó khăn.
The handling of the situation was impressive.→ Việc xử lý tình huống rất ấn tượng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'handle' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
managementcontrol
Collocations
handling complaintshandling issueshandling requests
Họ từ
handle (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'handling' để thể hiện kỹ năng trong bài nói.
Dùng để chỉ quy trình quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...