Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gaming

/ˈɡeɪ.mɪŋ/ A2

Nghĩa

chơi game danh từ

Định nghĩa · Gaming refers to playing video games or computer games.

“Gaming is a popular hobby.”Chơi game là một sở thích phổ biến.

“He enjoys gaming with his friends online.”Anh ấy thích chơi game với bạn bè trực tuyến.

Mẹo IELTS · Nên mô tả loại game khi nói về sở thích.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...