Kho từ › gaming

gaming

A2 danh từ
chơi game
UK /ˈɡeɪ.mɪŋ/ · US /ˈɡeɪ.mɪŋ/
Gaming refers to playing video games or computer games.
Gaming is a popular hobby.
→ Chơi game là một sở thích phổ biến.
He enjoys gaming with his friends online.→ Anh ấy thích chơi game với bạn bè trực tuyến.
Đồng nghĩa
gaming industryvideo gaming
Collocations
online gamingmobile gamingcompetitive gaming
🎯 IELTS: Nên mô tả loại game khi nói về sở thích.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...