Kho từ › feeds

feeds

A2 danh từ
nguồn cung cấp
UK /fiːdz/ · US /fiːdz/
Sources that provide information or resources.
The news feeds are updated daily.
→ Các nguồn tin tức được cập nhật hàng ngày.
The feeds from the sensors were accurate.→ Các nguồn cung cấp từ cảm biến rất chính xác.
Đồng nghĩa
sourcessupplies
Collocations
data feedsnews feedssocial media feeds
🎯 IELTS: Sử dụng 'feeds' khi nói về thông tin trong IELTS.
Dùng để chỉ nguồn thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...