feeds
Nghĩa
Định nghĩa · Sources that provide information or resources.
“The news feeds are updated daily.”Các nguồn tin tức được cập nhật hàng ngày.
“The feeds from the sensors were accurate.”Các nguồn cung cấp từ cảm biến rất chính xác.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'feeds' khi nói về thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguồn thông tin.