Kho từ › con

con

A2 danh từ
lừa đảo
UK /kɒn/ · US /kɒn/
A person who tricks or deceives others.
He is a con artist.
→ Anh ấy là một kẻ lừa đảo.
The con artist stole money from many people.→ Kẻ lừa đảo đã lấy tiền của nhiều người.
Đồng nghĩa
fraudsterswindler
Collocations
con artistcon game
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hành vi trong Writing.
Dùng để chỉ người lừa đảo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...