Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broken

/ˈbroʊ.kən/ A2

Nghĩa

bị hỏng tính từ

Định nghĩa · Not working or in a damaged state.

“The toy is broken.”Cái đồ chơi bị hỏng.

“The window is broken.”Cửa sổ bị hỏng.

Đồng nghĩa damagedfaulty
Trái nghĩa intact
Cấu tạoTừ 'break' + hậu tố '-en'.

Mẹo IELTS · Dùng 'broken' để mô tả tình trạng trong bài viết.

Ghi chú · Trạng thái hư hỏng, không hoạt động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...