Kho từ › frank

frank

A2 tính từ
thẳng thắn
UK /fræŋk/ · US /fræŋk/
honest and direct in speech or writing.
He is very frank about his opinions.
→ Anh ấy rất thẳng thắn về ý kiến của mình.
She gave a frank answer to the question.→ Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn cho câu hỏi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'francus'.
Đồng nghĩa
candidopen
Trái nghĩa
dishonestevasive
Collocations
frank discussionfrankly speakingfrank opinion
Họ từ
frankness (n)frankly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'frank' để thể hiện sự trung thực trong bài nói.
Dùng để chỉ sự thẳng thắn trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...