Kho từ › blow

blow

A2 động từ
thổi, đánh
UK /bloʊ/ · US /bloʊ/
To push air out of your mouth forcefully.
I will blow out the candles.
→ Tôi sẽ thổi tắt nến.
He blew out the candles.→ Anh ấy thổi nến.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
gustblast
Collocations
blow a whistleblow up
Họ từ
blew (past)blown (pp)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động thổi hoặc đánh.
Động từ bất quy tắc: blow-blew-blown.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...