blow
/bloʊ/ A2
Nghĩa
thổi, đánh
động từ
Định nghĩa · To push air out of your mouth forcefully.
“I will blow out the candles.”Tôi sẽ thổi tắt nến.
“He blew out the candles.”Anh ấy thổi nến.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hành động thổi hoặc đánh.
Ghi chú · Động từ bất quy tắc: blow-blew-blown.