Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

residential

/ˌrɛz.ɪˈdɛn.ʃəl/ A2

Nghĩa

thuộc khu dân cư tính từ

Định nghĩa · Related to places where people live.

“This is a residential area.”Đây là khu vực dân cư.

“The residential area is quiet and safe.”Khu dân cư yên tĩnh và an toàn.

Đồng nghĩa housingdomestic
Cấu tạoTừ 'residential' được hình thành từ 'reside' và hậu tố '-ial'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả khu vực sống.

Ghi chú · Dùng để chỉ khu vực có nhà ở.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...