residential
Nghĩa
Định nghĩa · Related to places where people live.
“This is a residential area.”Đây là khu vực dân cư.
“The residential area is quiet and safe.”Khu dân cư yên tĩnh và an toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả khu vực sống.
Ghi chú · Dùng để chỉ khu vực có nhà ở.