Kho từ › speak

speak

A2 động từ
nói
UK /spiːk/ · US /spiːk/
To talk or express thoughts aloud.
Can you speak English?
→ Bạn có thể nói tiếng Anh không?
She spoke to the manager.→ Cô ấy đã nói chuyện với quản lý.
Đồng nghĩa
talksay
Trái nghĩa
silence
Collocations
speak a languagespeak up
Họ từ
speaker (n)speech (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'speak' để thể hiện ý kiến trong IELTS.
Phân biệt 'speak' (nói chung) và 'talk' (trò chuyện).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...