Kho từ › protocol

protocol

A2 danh từ
nghi thức
UK /ˈproʊ.tə.kɔːl/ · US /ˈproʊ.tə.kɔːl/
a formal set of rules or procedures.
We follow the protocol.
→ Chúng tôi tuân theo nghi thức.
The protocol for the meeting was clearly outlined.→ Nghi thức cho cuộc họp đã được nêu rõ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'protokollon'.
Đồng nghĩa
procedureguideline
Collocations
diplomatic protocolprotocol guidelinesfollow protocol
🎯 IELTS: Sử dụng 'protocol' để thể hiện quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...