Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protocol

/ˈproʊ.tə.kɔːl/ A2

Nghĩa

nghi thức danh từ

Định nghĩa · a formal set of rules or procedures.

“We follow the protocol.”Chúng tôi tuân theo nghi thức.

“The protocol for the meeting was clearly outlined.”Nghi thức cho cuộc họp đã được nêu rõ.

Đồng nghĩa procedureguideline
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'protokollon'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'protocol' để thể hiện quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...