Kho từ › clip

clip

A2 danh từ
đoạn video
UK /klɪp/ · US /klɪp/
A short video or segment of a film.
I watched a clip online.
→ Tôi đã xem một đoạn video trực tuyến.
I watched a funny clip online.→ Tôi đã xem một đoạn clip hài hước trên mạng.
Đồng nghĩa
video clipfootage
Collocations
video clipclip art
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả phim trong Writing.
Đoạn video ngắn, không phải kẹp giấy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...