Kho từ › wire

wire

A2 danh từ
dây
UK /waɪər/ · US /waɪər/
a thin, flexible piece of metal or wire.
The wire is broken.
→ Dây bị hỏng.
Strip the wire ends.→ Tuốt đầu dây.
Đồng nghĩa
cablelead
Collocations
copper wirewire connection
Họ từ
wire (v)wiring (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ hoặc xây dựng.
Dây kim loại dẫn điện hoặc buộc đồ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...