wire
/waɪər/ A2
Nghĩa
dây điện, dây kim loại
danh từ
Định nghĩa · a thin, flexible piece of metal or wire.
“The wire is broken.”Dây bị hỏng.
“Strip the wire ends.”Tuốt đầu dây.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ hoặc xây dựng.
Ghi chú · Dây kim loại dẫn điện hoặc buộc đồ.