shared
/ʃɛrd/ A2
Nghĩa
chia sẻ
tính từ
Định nghĩa · Something that is given or used together.
“We have shared interests.”Chúng tôi có những sở thích chung.
“They shared their lunch with friends.”Họ chia sẻ bữa trưa với bạn bè.
Cấu tạoTừ 'shared' là dạng quá khứ phân từ của 'share'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về sự hợp tác trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.