Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shared

/ʃɛrd/ A2

Nghĩa

chia sẻ tính từ

Định nghĩa · Something that is given or used together.

“We have shared interests.”Chúng tôi có những sở thích chung.

“They shared their lunch with friends.”Họ chia sẻ bữa trưa với bạn bè.

Đồng nghĩa jointcommon
Cấu tạoTừ 'shared' là dạng quá khứ phân từ của 'share'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về sự hợp tác trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...