bytes
Nghĩa
Định nghĩa · Units of digital information.
“This file is 10 megabytes.”Tệp này có kích thước 10 megabyte.
“The file size is measured in bytes.”Kích thước tệp được đo bằng đơn vị byte.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bytes' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong công nghệ thông tin.