Kho từ › bytes

bytes

A2 danh từ
đơn vị dữ liệu
UK /baɪts/ · US /baɪts/
Units of digital information.
This file is 10 megabytes.
→ Tệp này có kích thước 10 megabyte.
The file size is measured in bytes.→ Kích thước tệp được đo bằng đơn vị byte.
Đồng nghĩa
data units
Collocations
kilobytesmegabytesgigabytes
🎯 IELTS: Sử dụng 'bytes' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...