Kho từ › forced

forced

A2 tính từ
bị ép buộc
UK /fɔrst/ · US /fɔrst/
Compelled to do something against your will.
He was forced to leave the party.
→ Anh ấy bị buộc phải rời bữa tiệc.
He felt forced to apologize.→ Anh ấy cảm thấy bị ép buộc phải xin lỗi.
Đồng nghĩa
coercedobliged
Collocations
forced decisionforced entry
Họ từ
force (v)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình huống trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự ép buộc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...