forced
/fɔrst/ A2
Nghĩa
bị ép buộc
tính từ
Định nghĩa · Compelled to do something against your will.
“He was forced to leave the party.”Anh ấy bị buộc phải rời bữa tiệc.
“He felt forced to apologize.”Anh ấy cảm thấy bị ép buộc phải xin lỗi.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình huống trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự ép buộc.