fight
/faɪt/ A2
Nghĩa
đánh nhau
động từ
Định nghĩa · To engage in a struggle or physical confrontation.
“They will fight for their rights.”Họ sẽ đấu tranh cho quyền lợi của mình.
“He got into a fight.”Anh ta đã đánh nhau.
Trái nghĩa
surrender
Cụm hay dùng
fight forfight against
Mẹo IELTS · Dùng 'fight' khi nói về xung đột trong IELTS.
Ghi chú · Động từ bất quy tắc: fight-fought-fought.