height
/haɪt/ A2
Nghĩa
chiều cao
danh từ
Định nghĩa · The distance from the bottom to the top of something.
“The height of the building is 100 meters.”Chiều cao của tòa nhà là 100 mét.
“What is your height?”Chiều cao của bạn là bao nhiêu?
Cụm hay dùng
average heightheight measurementheight difference
Cấu tạoTừ 'height' được hình thành từ 'high' với hậu tố '-th'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'height' để mô tả sự khác biệt trong IELTS Writing.
Ghi chú · Chiều cao người/vật; độ cao địa lý dùng 'altitude'.