Kho từ › height

height

A2 danh từ
chiều cao
UK /haɪt/ · US /haɪt/
The distance from the bottom to the top of something.
The height of the building is 100 meters.
→ Chiều cao của tòa nhà là 100 mét.
What is your height?→ Chiều cao của bạn là bao nhiêu?
Cấu tạo
Từ 'height' được hình thành từ 'high' với hậu tố '-th'.
Đồng nghĩa
staturealtitude
Collocations
average heightheight measurementheight difference
Họ từ
heighten (v)high (adj)heights (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'height' để mô tả sự khác biệt trong IELTS Writing.
Chiều cao người/vật; độ cao địa lý dùng 'altitude'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...