null
Nghĩa
Định nghĩa · Having no value or meaning.
“The result is null.”Kết quả là không có giá trị.
“The data was null and could not be used.”Dữ liệu là không có giá trị và không thể sử dụng.
Mẹo IELTS · Tránh dùng 'null' trong ngữ cảnh không chính xác.
Ghi chú · Dùng để chỉ thứ không có giá trị.