Kho từ › null

null

A2 tính từ
không có giá trị
UK /nʌl/ · US /nʌl/
Having no value or meaning.
The result is null.
→ Kết quả là không có giá trị.
The data was null and could not be used.→ Dữ liệu là không có giá trị và không thể sử dụng.
Đồng nghĩa
voidempty
Trái nghĩa
valuable
Collocations
null valuenull hypothesis
🎯 IELTS: Tránh dùng 'null' trong ngữ cảnh không chính xác.
Dùng để chỉ thứ không có giá trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...