marriage
/ˈmɛr.ɪdʒ/ A2
Nghĩa
hôn nhân
danh từ
Định nghĩa · The legal union of two people as partners.
“They have a happy marriage.”Họ có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
“Marriage requires commitment.”Hôn nhân đòi hỏi sự cam kết.
Cụm hay dùng
arranged marriagemarriage certificate
Họ từ
marry (v)married (adj)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'marriage' để thảo luận về xã hội trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt: 'marriage' là khái niệm, 'wedding' là buổi lễ.